trối chết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ (Thông tục):
- Mức độ rất cao, cực kỳ, đến mức không thể chịu đựng được: Dùng để nhấn mạnh mức độ khủng khiếp, dữ dội của một trạng thái, cảm giác hoặc tình huống nào đó, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Anh ấy bị đau trối chết sau cú ngã. (Anh ấy bị đau đến mức không chịu nổi sau cú ngã.)
- Trời nóng trối chết, chẳng ai muốn ra đường. (Trời nóng đến mức không thể chịu đựng được, chẳng ai muốn ra đường.)
- Cô ấy sợ trối chết khi nhìn thấy con rắn. (Cô ấy sợ đến mức tột độ khi nhìn thấy con rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trối chết" thường được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc suồng sã. Trong văn viết trang trọng, nên thay thế bằng các từ ngữ khác.
- Cái máy tính này chạy chậm trối chết! (Cái máy tính này chạy chậm một cách khủng khiếp!)
- Cụm từ này thường đứng sau tính từ hoặc động từ chỉ cảm giác để bổ nghĩa, nhấn mạnh mức độ.
Biến thể và từ gần giống
- Chết đi được: Có nghĩa và cách dùng tương tự "trối chết", nhấn mạnh mức độ cao.
- Buồn chết đi được! (Buồn đến mức tột cùng!)
- Không chịu nổi / Không thể chịu được: Cách nói trang trọng hơn, diễn đạt ý tương tự.
- Cơn đau không thể chịu được. (Cơn đau ở mức độ rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cực kỳ: Ở mức độ tột cùng.
- Vô cùng: Rất nhiều, đến mức cao nhất.
- Hết sức: Ở mức độ tối đa.
- Kinh khủng: Gây cảm giác sợ hãi, mức độ rất lớn (thường dùng cho sự việc tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
- "trối chết" là từ thông tục, mang sắc thái mạnh. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc khi nói chuyện với người cần sự tôn trọng, lịch sự.
- Từ này thường dùng để than vãn, phàn nàn hoặc mô tả cảm xúc mãnh liệt một cách bộc trực.
- Quá sức đến nỗi không chịu đựng được nữa: Đau trối chết.